Step 7 — Chia mạch nhu cầu, gõ cửa từng chợ con (pocket hug)
Bài này cho biết: bước dày nhất phần research. 3.046 keyword sống được máy chia thành mạch nhu cầu (gắn nhãn trục × form cho từng keyword) rồi gom thành 69 “gia đình” chợ con. 41 gia đình đủ lớn được mua trang kết quả Amazon thật để đo tường cao hay cửa mở; 28 gia đình nhỏ ghi nhận chưa thăm dò. Chốt bước: danh sách 90 keyword mua data sâu ở step 8. Kế hoạch tiêu tiền (57 call thăm dò) được user duyệt trước tại checkpoint ⏸#3.
Đo “tường cao / cửa mở” thế nào
Mỗi gia đình lấy 1–2 keyword đại diện, xem top 10 kết quả thật: bao nhiêu listing đúng form xu/token, chúng có bao nhiêu review (lấy median), có listing trẻ mới chen vào được không. Median thấp = người mới chen được (cửa mở); cao = chợ đã có trùm (tường). Cột “Listing trẻ” = số listing mới mà vẫn bán được trong top 10 — càng nhiều càng chứng tỏ chợ còn nhận người mới.
Trước hết: 4 chợ gốc của line
| Chợ gốc | Đúng form /10 | Median review | Listing trẻ | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| challenge coin | 8/10 | 49,5 | 3 | ✅ OPEN mạnh — chợ to nhất line mà cửa vẫn mở |
| custom coin | 7/10 | 27 | 2 | ✅ OPEN |
| pocket hug | 8/10 | 409 | 2 | ✅ OPEN — tên gốc có tường nhưng vẫn sống |
| love token | 6/10 | 234 | 0 | ⏸ WAIT — cửa dày, chờ có góc riêng |
Bảng đầy đủ 69 gia đình (người bán tự soi từ đây)
Sắp theo: OPEN trước (số keyword giảm dần) → WAIT → chưa thăm dò. Số kw = số keyword thật của gia đình đó trong pool.
| Gia đình | Số kw | Kết quả | Median review | Listing trẻ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| couple | 267 | ✅ OPEN | 499 / 430 | 1 | Chợ thật nhưng cửa trung bình-dày; bản “to my husband” cá nhân hóa đang thắng (xem mục 6 gia đình có chuyện) |
| memorial | 238 | ✅ OPEN | 142 / 96,5 | 2 | |
| graduation | 219 | ✅ OPEN | 44 / 111 | 1 | |
| retirement | 193 | ✅ OPEN | 65 / 67,5 | 2 | |
| valentine | 177 | ✅ OPEN | 289,5 / 56,5 | 1 | |
| cancer-support | 163 | ✅ OPEN | 22,5 / 3,5 | 2 | |
| men | 154 | ✅ OPEN | 96,5 / 319 | 1 | |
| appreciation | 112 | ✅ OPEN | 181 / 55 | 1 | |
| kids | 112 | ✅ OPEN | 97 / 55,5 | 4 | |
| stocking-stuffer | 112 | ✅ OPEN | 141 / 11 | 1 | |
| thinking-of-you | 103 | ✅ OPEN | 208 / 58 | 1 | |
| faith | 99 | ✅ OPEN | 198,5 / 120 | 1 | Tách nhánh: prayer coin MỞ MẠNH · pocket hug jesus = chợ khác (xem mục dưới) |
| teacher | 78 | ✅ OPEN | 38 / 81 | 0 | |
| grandma | 75 | ✅ OPEN | 524,5 / 5 | 1 | Tách nhánh: generic = tường 524,5 · cá nhân hóa TRỐNG median 5 (xem mục dưới) |
| military | 75 | ✅ OPEN | 117 / 521 | 4 | Tách nhánh: challenge coin army MỞ MẠNH 117 · pocket hug military đóng 521 (xem mục dưới) |
| long-distance | 67 | ✅ OPEN | 64 / 130 | 1 | |
| get-well | 62 | ✅ OPEN | 44 / 78,5 | 2 | |
| anniversary | 52 | ✅ OPEN | 526 / 27 | 2 | Tách chữ: token = tường 526 · coin = trống 27 (xem mục dưới) |
| encouragement | 39 | ✅ OPEN | 113,5 | 2 | |
| birthday | 32 | ✅ OPEN | 521 | 1 | |
| deployment | 31 | ✅ OPEN | 521 | 1 | |
| americana | 30 | ✅ OPEN | 110 / 63 | 4 | |
| daughter | 30 | ✅ OPEN | 58 | 1 | |
| mom | 26 | ✅ OPEN | 111,5 | 0 | |
| sobriety | 22 | ✅ OPEN | 159 | 4 | |
| christmas | 20 | ✅ OPEN | 32,5 | 0 | |
| dog | 19 | ✅ OPEN | 27,5 | 1 | |
| anxiety | 15 | ✅ OPEN | 30,5 | 0 | |
| women | 153 | ✅ OPEN (kiểm thêm) | na / 93 | 0 | Mẫu mỏng — kiểm chứng ngay đầu step 8 (xem mục dưới) |
| dad | 39 | ⏸ WAIT | 521 | 0 | |
| nurse | 38 | ⏸ WAIT | 507 | 0 | |
| grandpa | 33 | ⏸ WAIT | 528 | 0 | |
| son | 29 | ⏸ WAIT | 1760,5 | 0 | |
| friend | 28 | ⏸ WAIT | 420 | 0 | |
| grandchild | 19 | ⏸ WAIT | 477 | 0 | |
| brother | 16 | ⏸ WAIT | 491 | 0 | |
| sister | 16 | ⏸ WAIT | 306,5 | 0 | |
| cat | 10 | · chưa thăm dò | — | — | |
| pet | 9 | · chưa thăm dò | — | — | |
| america-250th | 7 | · chưa thăm dò | — | — | |
| baby | 7 | · chưa thăm dò | — | — | |
| coworker | 7 | · chưa thăm dò | — | — | |
| fathers-day | 6 | · chưa thăm dò | — | — | |
| wedding | 6 | · chưa thăm dò | — | — | |
| aunt | 5 | · chưa thăm dò | — | — | |
| family | 5 | · chưa thăm dò | — | — | |
| office | 5 | · chưa thăm dò | — | — | |
| parents | 5 | · chưa thăm dò | — | — | |
| garden | 4 | · chưa thăm dò | — | — | |
| outdoor | 4 | · chưa thăm dò | — | — | |
| student | 4 | · chưa thăm dò | — | — | |
| bible | 3 | · chưa thăm dò | — | — | |
| horse | 3 | · chưa thăm dò | — | — | |
| irish | 3 | · chưa thăm dò | — | — | |
| welcome-home | 3 | · chưa thăm dò | — | — | |
| farm-animal | 2 | · chưa thăm dò | — | — | |
| fishing | 2 | · chưa thăm dò | — | — | |
| home | 2 | · chưa thăm dò | — | — | |
| pregnancy-announce | 2 | · chưa thăm dò | — | — | |
| uncle | 2 | · chưa thăm dò | — | — | |
| beach | 1 | · chưa thăm dò | — | — | |
| book | 1 | · chưa thăm dò | — | — | |
| book-lover | 1 | · chưa thăm dò | — | — | |
| kitchen | 1 | · chưa thăm dò | — | — | |
| librarian | 1 | · chưa thăm dò | — | — | |
| mothers-day | 1 | · chưa thăm dò | — | — | |
| pastor | 1 | · chưa thăm dò | — | — | |
| route-66 | 1 | · chưa thăm dò | — | — | |
| wine | 1 | · chưa thăm dò | — | — |
6 gia đình có “chuyện” — máy tách nhánh mới thấy cửa
| Gia đình | Chuyện gì |
|---|---|
| grandma | Generic grandma token = tường (median 524,5) · bản cá nhân hóa gần trống hẳn (median 5) → chỉ vào bằng personalized |
| military | pocket hug military = đóng (median 521) · challenge coin army = MỞ MẠNH (median 117, 4 listing trẻ) → vào bằng form challenge coin |
| faith | pocket hug jesus = chợ khác, đóng · prayer coin = MỞ MẠNH (median 198,5, có listing trẻ chỉ 3 review đang bán) → vào bằng prayer/serenity coin |
| anniversary | anniversary token = tường (median 526) · anniversary coin = trống (median 27) → chỉ đổi một chữ đã đổi chợ; cộng hưởng event “250th anniversary coin” (vol 1.309) |
| couple | Chợ couple keychain có thật nhưng cửa trung bình-dày (median 430–499); bản “to my husband” cá nhân hóa đang thắng → ưu tiên sau các chợ mở hơn |
| women | OPEN chưa sạch — mẫu mỏng (3 listing đúng form, median 93) → kiểm chứng ngay đầu step 8 |
Đây là phát hiện định hình concept ở step 9: cổng chính nhiều chợ đã có trùm, nhưng cửa ngách “coin + cá nhân hóa” đang trống.
Mạch (vein) — máy gắn nhãn từng keyword thế nào
Mỗi keyword được gắn nhãn theo trục (dịp/người nhận/chủ đề) × form (coin/token/keychain/không-nói-form). 3.046 keyword rơi vào 397 mạch; 15 mạch dày nhất:
| Mạch (trục × form) | Số kw | Ví dụ keyword thật |
|---|---|---|
| UNASSIGNED | 170 | pocket bug catcher |
| (generic) × pocket-hug | 157 | a little pocket hug keychain |
| (generic) × challenge-coin | 152 | challenge coin |
| graduation × (no-format) | 144 | amazon graduation gift cards physical |
| couple × (no-format) | 117 | best gift ever for girlfriend |
| memorial × (no-format) | 107 | memorial gift |
| retirement × (no-format) | 106 | happy retirement gifts |
| valentine × (no-format) | 103 | best valentine’s day gifts for her |
| (generic) × coin | 102 | coin keepsake box |
| cancer-support × (no-format) | 85 | 10 year breast cancer survivor gifts |
| quote × (no-format) | 75 | cancer patient gift hope |
| stocking-stuffer × (no-format) | 63 | dearmine 60 positive pickle cards jar stocking stuffers |
| teacher·appreciation × (no-format) | 55 | daycare teacher appreciation gifts |
| grandma × (no-format) | 41 | best grandma gifts |
| couple·valentine × (no-format) | 41 | valentines day gifts for her wife |
Đọc bảng: mạch “× (no-format)” = khách gõ nhu cầu mà không nói form (vd “memorial gift”) — chợ to nhưng phải soi trang kết quả xem họ thực sự mua gì rồi mới tin (luật soi ở step 8). Mạch “(generic) × pocket-hug/challenge-coin” = chợ gọi thẳng tên form. UNASSIGNED 170 kw (5,4%) = máy chưa phân loại được — đã giảm từ 18% sau khi user duyệt 13 cụm từ mới cho từ điển line.
Chốt bước: shortlist 90 keyword mua data sâu ở step 8
3 vai trò: đầu rổ (58 — keyword đầu chợ mỗi rổ, mua data sâu; 36/58 tái dùng data thăm dò vừa mua sáng cùng ngày = 0 đồng) · kiểm chứng (20 — biến thể cần xác nhận) · gift-intent (12 — keyword quà tặng không nói form, soi trang kết quả).
| Keyword | Rổ | Vai trò |
|---|---|---|
| challenge coin | challenge-coin | đầu rổ |
| hug | hug | đầu rổ |
| pocket hug | hug-pocket | đầu rổ |
| 250th anniversary coin | 250th-anniversary-coin | đầu rổ |
| us commemorative coins | coin-commemorative-us | đầu rổ |
| commemorative coin | coin-commemorative | đầu rổ |
| lucky coin | coin-lucky | đầu rổ |
| challenge coin wall display | challenge-coin-display-wall | đầu rổ |
| angel coin | angel-coin | đầu rổ |
| custom coin | coin-custom | đầu rổ |
| texas coin | coin-texa | đầu rổ |
| pocket hug token | hug-pocket-token | đầu rổ |
| funny coins | coin-funny | đầu rổ |
| guardian angel coin | angel-coin-guardian | đầu rổ |
| religious coins | coin-religiou | đầu rổ |
| personalized coin | coin-personalized | đầu rổ |
| christian coins | christian-coin | đầu rổ |
| white house challenge coin | challenge-coin-house-white | đầu rổ |
| dumpster fire coin | coin-dumpster-fire | đầu rổ |
| prayer coin | coin-prayer | đầu rổ |
| military challenge coin holder | challenge-coin-holder-military | đầu rổ |
| pocket hug keychain | hug-keychain-pocket | đầu rổ |
| serenity prayer coin | coin-prayer-serenity | đầu rổ |
| us air force challenge coin | airforce-challenge-coin-us | đầu rổ |
| us silver commemorative coins | coin-commemorative-silver-us | đầu rổ |
| west point coins | coin-point-west | đầu rổ |
| sobriety token | sobriety-token | đầu rổ |
| graduation coin | coin-graduation | đầu rổ |
| retirement coin | coin-retirement | đầu rổ |
| cancer keychain | cancer-keychain | đầu rổ |
| anniversary coin | anniversary-coin | đầu rổ |
| remembrance coin | coin-remembrance | đầu rổ |
| anniversary token | anniversary-token | đầu rổ |
| challenge coin teacher | challenge-coin-teacher | đầu rổ |
| challenge coin thank you | challenge-coin-thank-you | đầu rổ |
| pocket hug anxiety relief | anxiety-hug-pocket-relief | đầu rổ |
| pocket hug boyfriend | boyfriend-hug-pocket | đầu rổ |
| pocket hug daughter | daughter-hug-pocket | đầu rổ |
| pocket hug encouragement | encouragement-hug-pocket | đầu rổ |
| pocket hug get well | get-hug-pocket-well | đầu rổ |
| pocket hug keychain happy birthday | birthday-happy-hug-keychain-pocket | đầu rổ |
| pocket hug memorial | hug-memorial-pocket | đầu rổ |
| pocket hug military | hug-military-pocket | đầu rổ |
| pocket hug mom | hug-mom-pocket | đầu rổ |
| pocket hug teacher | hug-pocket-teacher | đầu rổ |
| pocket hug thank you | hug-pocket-thank-you | đầu rổ |
| pocket hug token breast cancer | breast-cancer-hug-pocket-token | đầu rổ |
| pocket hug token grandma | grandma-hug-pocket-token | đầu rổ |
| pocket hug token long distance | distance-hug-long-pocket-token | đầu rổ |
| pocket hug valentines | hug-pocket-valentine | đầu rổ |
| police academy graduation challenge coin | academy-challenge-coin-graduation-police | đầu rổ |
| valentine s day pocket hug tdhui | day-hug-pocket-s-tdhui-valentine | đầu rổ |
| thinking of you gift hug | gift-hug-thinking-you | đầu rổ |
| hug gift for woman | gift-hug-woman | đầu rổ |
| hug gifts for men | gift-hug-men | đầu rổ |
| long distance keychains | distance-keychain-long | đầu rổ |
| owl keychain for men | keychain-men-owl | đầu rổ |
| to my husband keychain | husband-keychain | đầu rổ |
| custom challenge coin | challenge-coin | kiểm chứng |
| hug gift | hug | kiểm chứng |
| custom pocket hug | hug-pocket | kiểm chứng |
| custom commemorative coins | coin-commemorative | kiểm chứng |
| challenge coin display wall mount | challenge-coin-display-wall | kiểm chứng |
| custom pocket hug token | hug-pocket-token | kiểm chứng |
| funny challenge coin | coin-funny | kiểm chứng |
| christian coins bulk | christian-coin | kiểm chứng |
| prayer of jabez coin | coin-prayer | kiểm chứng |
| pocket hug cat keychain | hug-keychain-pocket | kiểm chứng |
| aa coin with serenity prayer | coin-prayer-serenity | kiểm chứng |
| aa sobriety tokens | sobriety-token | kiểm chứng |
| firefighter graduation coin | coin-graduation | kiểm chứng |
| air force retirement coin | coin-retirement | kiểm chứng |
| national remembrance coin | coin-remembrance | kiểm chứng |
| anniversary tokens for guests | anniversary-token | kiểm chứng |
| challenge coin thank you for your service | challenge-coin-thank-you | kiểm chứng |
| pocket hug daughter customizable | daughter-hug-pocket | kiểm chứng |
| thinking of you gifts for women hugs | gift-hug-thinking-you | kiểm chứng |
| long distance relationship keychain | distance-keychain-long | kiểm chứng |
| stocking stuffer ideas | stocking-stuffer | gift-intent |
| prayer cards | card-prayer | gift-intent |
| teacher appreciation gift ideas | appreciation-gift-teacher | gift-intent |
| christmas stocking stuffers | christma-stocking-stuffer | gift-intent |
| sympathy gift baskets | basket-gift-sympathy | gift-intent |
| christian gifts | christian-gift | gift-intent |
| graduation gift | gift-graduation | gift-intent |
| dog memorial gifts | dog-gift-memorial | gift-intent |
| long distance relationship gifts | distance-gift-long-relationship | gift-intent |
| prayer beads | bead-prayer | gift-intent |
| i miss you gifts | gift-i-miss-you | gift-intent |
| prayer board | board-prayer | gift-intent |
Việc nền trong bước (máy tự làm, người duyệt)
- Line mới nên máy thiếu từ điển trục cảm xúc → máy đề xuất 13 cụm từ mới, user duyệt cả gói → keyword chưa phân loại giảm 18% → 5,4%.
- Dọn xu sưu tầm thật vòng 2: shortlist nháp lộ thêm 25 đầu chợ xu thật + 5 thương hiệu → nở luật loại, quét lại pool (−86 kw) → pool sống chốt 3.046.
Nguồn máy: research/step7-az45-basket/ (family-map.csv = 69 gia đình · family-probe-results.tsv = probe đầy đủ · az45-vein-map.csv = nhãn 3.046 kw · shortlist.csv = 90 row · swap-log.md = nhật ký 3 vòng làm lại có lý do) · tóm tắt kỹ thuật ở ô dưới.
Bản kỹ thuật đầy đủ (step7-summary.md nguyên văn — cho operator)
step7-summary — AZ4.5 vein/family/basket/shortlist — pocket hug — 2026-07-23
Mục đích: chia vein máy → family probe → gom rổ semantic-split → shortlist thang A–D. Tool call: 59 (57 probe ⏸#3 user duyệt + 2 generic probe) + 52 đang mua (A22/B20/D10) = ledger dự kiến 131/300.
Chuỗi việc (chi tiết swap-log.md — 3 vòng regenerate có lý do)
- vein.py mở line thứ 2 — thêm
LINE_VOCAB['pocket-hug'](FORMAT coin/token/keychain, CONSTR holder/relief/leather, registry chọn theo tên run; wood-sign regression baseline giữ nguyên 2.740/455/57). Vocab thiếu trục emotional-support → pending-queue 13 mục, user duyệt cả gói #1–#12 (23-07) → UNASSIGNED 18%→5,4%. - Family probe (⏸#3 duyệt 57 call): 37 family → OPEN 28 + OPEN(verify-at-A) 1 + WAIT 8; 6 ca SPLIT/REVIEW phán judgment (FINAL trong probe-read.js): grandma/military/faith/anniversary = archetype-split (generic tường rv 500+ · personalized/coin-phrasing trống med 5–27).
- Generic-family probes (khác D3 wood-sign — mỏ generic là lõi chợ line): pocket-hug OPEN (young 2) · challenge-coin OPEN (med 49,5 young 3) · custom-coin OPEN · love-token WAIT (tường 234).
- Numismatic cleanup vòng 2: shortlist v2 lộ 25 head xu thật + 5 TM → nở blacklist nhóm 5 (+28 token) + nhóm 1 (+5) → re-cull: pool sống 3.046 (drop +86, ip +7); 4 MIXED resolve ghi note per-row.
- Shortlist FINAL: 90 row — cached-head 36 (probe sáng tái dùng) · head-new 22 · verify 20 · r4-probe 12 (2 cached). Bậc C adaptive để sau vòng AZ5 đầu.
Con số chốt (recompute từ artifact)
- Pool sống 3.046 · vein 397 cell · 69 family (OPEN 31/41 sau probe+generic) · rổ 645 product (75 n≥2) + 1.145 demand · F6 chặn 18 rổ (minh bạch family-gate-blocked.tsv)
- Bug sửa trong lượt: gen-shortlist
hasSubfmtReferenceError (bản gốc wood-sign — crash SAU khi ghi file, wart lịch sử); step7-canon schema cluster-map (seed_plan_az1 → seed_matrix)
Điểm chờ audit
love tokenbasket WAIT-entry-day — tường rv 234 young 0; re-check khi có concept personalized (F5-style)- residue còn 2.540/992 distinct — vòng suggest 2 khi pool nạp thêm (box/card #13 pending giữ residue)
- vocab-pending.md GLOBAL không scope line (
door hangerwood-sign leak vào words pocket-hug — 0 kw ảnh hưởng run này, TODO codify scope per-line)
Render máy từ runs/pocket-hug-2026-07-23/research/step7-az45-basket/step7-web.md — bản chiếu, sửa ở repo rồi re-publish (tools/wp_publish.py). KHÔNG sửa bài này tay.